Từ ghép
上辈子
Phồn thể: [上輩子]Nghĩa
- 1 tổ tiên
- 2 các thế hệ trước
- 3 một kiếp trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.