Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上辈子

Phồn thể: [上輩子]
shàngbèizi
Nghĩa tiếng Việttổ tiên; các thế hệ trước; một kiếp trước
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa