Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下午茶

xiàwǔchá
Nghĩa tiếng Việttrà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)
  • 3 chữ
  • 16 nét