Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下半身

xiàbànshēn
Nghĩa tiếng Việtnửa dưới của cơ thể; Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nửa dưới của cơ thể
  2. 2 Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập