Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下届

Phồn thể: [下屆]
xiàjiè
Nghĩa tiếng Việtngười giữ chức vụ tiếp theo; người phục vụ tiếp theo
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người giữ chức vụ tiếp theo
  2. 2 người phục vụ tiếp theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập