Từ ghép
下箭头键
Phồn thể: [下箭頭鍵]Nghĩa
- 1 phím mũi tên xuống (trên bàn phím)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.