Houzii
← Từ điển
Từ ghép

下颏

Phồn thể: [下頦]
xiàkē
Nghĩa tiếng Việtcằm; phiên âm Đài Loan [xia4 hai2]
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cằm
  2. 2 phiên âm Đài Loan [xia4 hai2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập