Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不仅仅

Phồn thể: [不僅僅]
bùjǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông chỉ; không chỉ là
  • 3 chữ
  • 12 nét