Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不只

bùzhǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông chỉ; không chỉ đơn thuần
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chỉ
  2. 2 không chỉ đơn thuần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập