Từ ghép
不咎既往
Nghĩa tiếng Việtkhông trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua; chuyện gì qua để nó qua
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không trách cứ lỗi lầm quá khứ
- 2 bỏ qua sai lầm đã qua
- 3 chuyện gì qua để nó qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.