Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不愠不火

Phồn thể: [不慍不火]
búyùnbùhuǒ
Nghĩa tiếng Việtbình tĩnh; điềm đạm
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa