Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不拉叽

Phồn thể: [不拉嘰]
bùlājī
Nghĩa tiếng Việt(khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (khó chịu, ngu ngốc, v.v.) không thể tả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập