Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不拘小节

Phồn thể: [不拘小節]
bùjūxiǎojié
Nghĩa tiếng Việtkhông quá bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 20 nét