Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不理不睬

bùlǐbùcǎi
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn phớt lờ (thành ngữ); không chú ý đến; không một chút quan tâm
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa