Từ ghép
不畏强暴
Phồn thể: [不畏強暴]Nghĩa tiếng Việtkhông khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
- 4 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.