Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不详

Phồn thể: [不詳]
bùxiáng
Nghĩa tiếng Việtkhông chi tiết; không rõ ràng lắm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chi tiết
  2. 2 không rõ ràng lắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập