Từ ghép
语焉不详
Phồn thể: [語焉不詳]Nghĩa tiếng Việtnhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.