Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不谙世故

Phồn thể: [不諳世故]
bù'ānshìgù
Nghĩa tiếng Việtkhông rành đời; không thạo việc đời
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa