Từ ghép
不避斧钺
Phồn thể: [不避斧鉞]Nghĩa tiếng Việtkhông cố tránh búa rìu (thành ngữ); không sợ chết trong chiến đấu; không sợ bị xử tử
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không cố tránh búa rìu (thành ngữ)
- 2 không sợ chết trong chiến đấu
- 3 không sợ bị xử tử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.