Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

不锈钢

Phồn thể: [不銹鋼]
búxiùgāng
Nghĩa tiếng Việtthép không gỉ
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 thép không gỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

不锈钢

Phồn thể: [不鏽鋼]
búxiùgāng
Nghĩa tiếng Việtthép không gỉ
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 thép không gỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập