Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不雅观

Phồn thể: [不雅觀]
bùyǎguān
Nghĩa tiếng Việtgây khó chịu cho mắt; không phù hợp; khó coi
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gây khó chịu cho mắt
  2. 2 không phù hợp
  3. 3 khó coi
  4. 4 vụng về

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập