Từ ghép
不雅观
Phồn thể: [不雅觀]Nghĩa
- 1 gây khó chịu cho mắt
- 2 không phù hợp
- 3 khó coi
- 4 vụng về
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.