Từ ghép
专科学校
Phồn thể: [專科學校]Nghĩa tiếng Việttrường chuyên nghiệp; trường cao đẳng đào tạo chuyên môn; bách khoa
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường chuyên nghiệp
- 2 trường cao đẳng đào tạo chuyên môn
- 3 bách khoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.