Từ ghép
且休
Nghĩa tiếng Việtnghỉ ngơi lúc này; dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghỉ ngơi lúc này
- 2 dừng lại (thường ở dạng mệnh lệnh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.