Từ ghép
且末
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Qiemo hoặc huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu), Xinjiang
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 Huyện Qiemo hoặc huyện Thả Mạt, Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin, Tân Cương 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu), Xinjiang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.