Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丘逢甲

Qiū Féngjiǎ
Nghĩa tiếng ViệtQiu Fengjia hay Ch'iu Feng-chia (1864-1912), nhà thơ người Khách Gia Đài Loan
  • 3 chữ
  • 20 nét