Từ ghép
丙酮酸脱氢酶
Phồn thể: [丙酮酸脫氫酶]Nghĩa
- 1 pyruvate dehydrogenase
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 丙[bính]thứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ ba theo thứ tự; chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 酮xetonTrang chữ →
- 酸[toan]chua; chua xót; đau lòngTrang chữ →
- 脱[thoát]rụng; cởi; thoátTrang chữ →
- 氢hydrogen (hóa học)Trang chữ →
- 酶enzym; chất lên menTrang chữ →