Từ ghép
业障
Phồn thể: [業障]Nghĩa tiếng Việtchướng ngại nghiệp (Phật giáo); hậu quả nghiệp chướng cản trở sự giác ngộ; (lời mắng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ) đồ nghiệt chủng
- 2 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chướng ngại nghiệp (Phật giáo)
- 2 hậu quả nghiệp chướng cản trở sự giác ngộ
- 3 (lời mắng, đặc biệt đối với thế hệ trẻ) đồ nghiệt chủng
- 4 (nghĩa bóng) tiền bạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.