Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东丽

Phồn thể: [東麗]
Dōnglì
Nghĩa tiếng Việtquận ngoại thành Đông Lệ của thành phố Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 quận ngoại thành Đông Lệ của thành phố Thiên Tân 天津市 (Tiānjīnshì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập