Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东吴

Phồn thể: [東吳]
Dōng Wú
Nghĩa tiếng ViệtĐông Ngô (222-280); nước Ngô ở miền nam trong thời Tam Quốc, được sáng lập bởi Tôn Quyền 孫權|孙权
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đông Ngô (222-280)
  2. 2 nước Ngô ở miền nam trong thời Tam Quốc, được sáng lập bởi Tôn Quyền 孫權|孙权

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập