Từ ghép
东吴大学
Phồn thể: [東吳大學]Nghĩa tiếng ViệtĐại học Đông Ngô (Tô Châu, Trung Quốc từ 1900-1952); Đại học Đông Ngô (Đài Bắc, Đài Loan từ 1954)
- 4 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Đại học Đông Ngô (Tô Châu, Trung Quốc từ 1900-1952)
- 2 Đại học Đông Ngô (Đài Bắc, Đài Loan từ 1954)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 吴họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhauTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →