Từ ghép
东坡
Phồn thể: [東坡]Nghĩa tiếng ViệtKhu Đông Pha của thành phố Mi Sơn 眉山市 (MéishānShì), Tứ Xuyên
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Khu Đông Pha của thành phố Mi Sơn 眉山市 (MéishānShì), Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 东坡区[東坡區]Khu Đông Pha của thành phố Mi Sơn 眉山市 (MéishānShì), Tứ Xuyên
- 东坡肉[東坡肉]món thịt lợn xào, món ưa thích của nhà văn Tô Thức thời Bắc Tống 蘇軾|苏轼, còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡
- 苏东坡[蘇東坡]Tô Đông Pha, tên khác của Tô Thức 蘇軾|苏轼 (1037-1101), nhà văn và thư pháp thời Bắc Tống
- 东坡肘子[東坡肘子]món thịt vai heo Đông Pha, món ăn truyền thống được cho là do nhà văn Tô Đông Pha thời Bắc Tống sáng tạo 蘇東坡|苏东坡