Từ ghép
东帝汶
Phồn thể: [東帝汶]Nghĩa
- 1 Đông Timor (tên chính thức Cộng hòa Dân chủ Timor-Leste)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.