Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东洋鬼子

Phồn thể: [東洋鬼子]
Dōngyángguǐzi
Nghĩa tiếng Việtquỷ Đông Dương; thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa