Từ ghép
东港镇
Phồn thể: [東港鎮]Nghĩa tiếng Việttrấn Đông Cảng ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
- 3 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 trấn Đông Cảng ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.