Từ ghép
东胡
Phồn thể: [東胡]Nghĩa tiếng ViệtMan tộc phía đông; nhóm dân tộc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Man tộc phía đông
- 2 nhóm dân tộc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.