Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东莞

Phồn thể: [東莞]
Dōngguǎn
Nghĩa tiếng ViệtĐông Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Đông Quan, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập