Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
guǎn · guān · wǎn

莞

Nghĩaguǎn (quận); guān cây nguyệt quế Nhật Bản; wǎn cười mỉm
Bộ thủ艹
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • guǎn(quận)
  • guāncây nguyệt quế Nhật Bản
  • wǎncười mỉm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 完

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 完

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.