Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

莞

guǎn
Nghĩa tiếng Việt(quận)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

莞

guān
Nghĩa tiếng Việtcây nguyệt quế Nhật Bản
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

莞

wǎn
Nghĩa tiếng Việtcười mỉm
  • 1 chữ
  • 10 nét