Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莞尔一笑

Phồn thể: [莞爾一笑]
wǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ěryíxiàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(văn học) mỉm cười
  • 4 chữ
  • 26 nét