Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丝绸古路

Phồn thể: [絲綢古路]
Sīchóu Gǔlù
Nghĩa tiếng ViệtCon đường Tơ lụa cổ; xem thêm 丝绸之路 (SīchóuzhīLù)
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa