Từ ghép
丝绸古路
Phồn thể: [絲綢古路]Nghĩa
- 1 Con đường Tơ lụa cổ
- 2 xem thêm 丝绸之路 (SīchóuzhīLù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.