Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两极化

Phồn thể: [兩極化]
liǎngjíhuà
Nghĩa tiếng Việtphân cực; sự phân cực; bị phân cực; phân kỳ
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phân cực
  2. 2 sự phân cực
  3. 3 bị phân cực; phân kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập