Từ ghép
两极化
Phồn thể: [兩極化]Nghĩa
- 1 phân cực
- 2 sự phân cực
- 3 bị phân cực; phân kỳ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.