Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两边

Phồn thể: [兩邊]
liǎngbiān
Nghĩa tiếng Việtmỗi bên; cả hai bên
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 mỗi bên; cả hai bên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập