Từ ghép
严刑拷打
Phồn thể: [嚴刑拷打]Nghĩa
- 1 tra tấn
- 2 thẩm vấn bằng tra tấn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.