Houzii
← Từ điển
Từ ghép

严刑拷打

Phồn thể: [嚴刑拷打]
yánxíngkǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttra tấn; thẩm vấn bằng tra tấn
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa