Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丫巴儿

Phồn thể: [丫巴兒]
yābār
Nghĩa tiếng Việtchỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.); sự phân nhánh; ngã ba
  • 3 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chỗ phân nhánh (của cây, đường, lý luận, v.v.)
  2. 2 sự phân nhánh
  3. 3 ngã ba

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập