Từ ghép
中流砥柱
Nghĩa tiếng Việttrụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trụ cột
- 2 chỗ dựa chính
- 3 người hoặc thứ mang lại sức mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.