Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中流砥柱

zhōngliúdǐzhù
Nghĩa tiếng Việttrụ cột; chỗ dựa chính; người hoặc thứ mang lại sức mạnh
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa