Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中胚层

Phồn thể: [中胚層]
zhōngpēicéng
Nghĩa tiếng Việttrung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập