Từ ghép
丰滨
Phồn thể: [豐濱]Nghĩa tiếng ViệtFengbin hoặc Fengpin, một township ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), đông Đài Loan
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Fengbin hoặc Fengpin, một township ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), đông Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.