Từ ghép
丰滨乡
Phồn thể: [豐濱鄉]Nghĩa tiếng ViệtFengbin hoặc Fengpin, một township ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), đông Đài Loan
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Fengbin hoặc Fengpin, một township ở huyện Hoa Liên 花莲县 (HuāliánXiàn), đông Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.