Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丰胸

Phồn thể: [豐胸]
fēngxiōng
Nghĩa tiếng Việtxem 隆胸 (lóngxiōng)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 隆胸 (lóngxiōng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập