Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

串行

chuànháng
Nghĩa tiếng Việtnhảy dòng; nhầm lẫn hai dòng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

串行

chuànxíng
Nghĩa tiếng Việtnối tiếp; serial (máy tính)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa