Houzii
← Từ điển
Từ ghép

串行点阵打印机

Phồn thể: [串行點陣打印機]
chuànxíngdiǎnzhèndǎyìnjī
Nghĩa tiếng Việtmáy in ma trận điểm nối tiếp
  • 7 chữ
  • 44 nét